câu thòng

câu thòng

Phần câu thòng của bài hát này rất dễ nhớ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn nhạc ngắn lặp lại: "câu thòng" chỉ một đoạn nhạc ngắn, thường được lặp lại nhiều lần trong một tác phẩm âm nhạc, chức năng như một điệp khúc hoặc phần chuyển tiếp. Từ này tương đương với thuật ngữ "ritournelle" trong tiếng Pháp.
    • Phần nhạc quen thuộc, dễ nhớ: "câu thòng" thường giai điệu nổi bật, dễ nghe, được người nghe ghi nhớ hát theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài hát này một câu thòng rất bắt tai. (Bài hát một đoạn nhạc lặp lại rất hấp dẫn.)
    • Nhạc sĩ đã sáng tác một câu thòng dài bốn nhịp cho bản nhạc. (Nhạc sĩ viết một đoạn nhạc ngắn lặp lại gồm bốn phách.)
    • Câu thòng thường xuất hiệnphần điệp khúc của bài hát. (Đoạn nhạc lặp lại thường được đặtđoạn điệp khúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "câu thòng trong nhạc cổ điển": đoạn nhạc ngắn lặp lại dùng trong các bản concerto hoặc sonata.
    • Trong bản concerto, câu thòng được chơi bởi dàn nhạc trước khi nghệ sĩ độc tấu vào. (Ở bản concerto, đoạn nhạc lặp lại do dàn nhạc trình diễn trước phần độc tấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Điệp khúc (danh từ): phần nhạc được lặp lại nhiều lần trong một bài hát, thường lời.

    • Điệp khúc của bài hát rất dễ thuộc. (Phần lặp lại trong bài hát rất dễ nhớ.)
  • Ritournelle (danh từ gốc Pháp): thuật ngữ âm nhạc chỉ đoạn nhạc ngắn lặp lại, tương đương với "câu thòng".

    • Ritournelle một kỹ thuật phổ biến trong nhạc Baroque. (Ritournelle kỹ thuật phổ biến trong âm nhạc thời Baroque.)
Từ đồng nghĩa
  • Đoạn nhạc lặp: đoạn nhạc được sử dụng nhiều lần trong tác phẩm.
  • Khúc nhạc ngắn: đoạn nhạc độ dài hạn chế.
Thành ngữ liên quan
  • Câu thòng quen tai: đoạn nhạc lặp lại đã trở nên quen thuộc với người nghe.
    • Câu thòng quen tai ấy làm tôi nhớ về tuổi thơ. (Đoạn nhạc lặp lại quen thuộc gợi nhớ ký ức tuổi thơ.)